Chữ 洋 dương · đại dương, phương Tây
Kanji N4 · 9 nét · bộ 水 (nước) · On ヨウ
Mẹo nhớNước (氵) mênh mông đầy những bầy cừu (羊) sóng trắng — DƯƠNG là đại dương.
Nước (氵) mênh mông đầy những bầy cừu (羊) sóng trắng — DƯƠNG là đại dương.
- 氵nước
- 羊con cừu
Luyện viết chữ 洋
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 洋
Mẹo nhớ
Nước (氵) mênh mông đầy những bầy cừu (羊) sóng trắng — DƯƠNG là đại dương.
- 氵nước
- 羊con cừu
Cách đọc
- Âm On
- ヨウ(trong từ ghép)
Nghĩa
đại dương, phương Tây
Thứ tự nét — 9 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
洋服
ようふく — âu phục
西洋
せいよう — phương Tây
東洋
とうよう — phương Đông
海洋
かいよう — hải dương
Câu ví dụ
この洋服はお買い得です。
Bộ âu phục này rất hời.
彼は西洋文化が好きだ。
Anh ấy thích văn hóa phương Tây.
