Động từN3
駐車
ちゅうしゃchuusha
đỗ xe
EN: parking (a vehicle)
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 私は門の傍に駐車した。
Tôi đã đỗ xe bên cạnh cổng.
- どこに駐車できますか。
Tôi có thể đỗ xe ở đâu?
Thử ngay
駐車 nghĩa là gì?
ちゅうしゃchuusha
đỗ xe
EN: parking (a vehicle)
Tôi đã đỗ xe bên cạnh cổng.
Tôi có thể đỗ xe ở đâu?
駐車 nghĩa là gì?