Danh từN3
列
れつretsu
hàng ngũ
EN: row; line; file
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼女が列の先頭です。
Cô ấy đứng đầu hàng.
- 彼はその列の中にいた。
Anh ấy đã ở trong hàng ngũ đó.
Thử ngay
列 nghĩa là gì?
れつretsu
hàng ngũ
EN: row; line; file
Cô ấy đứng đầu hàng.
Anh ấy đã ở trong hàng ngũ đó.
列 nghĩa là gì?