Danh từN3
郵便
ゆうびんyuubin
bưu điện, thư tín
EN: mail service; postal service; mail
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 郵便が届いた。
Thư đã tới rồi.
- 郵便は昼前に来る。
Thư tín đến trước trưa.
Thử ngay
郵便 nghĩa là gì?
ゆうびんyuubin
bưu điện, thư tín
EN: mail service; postal service; mail
Thư đã tới rồi.
Thư tín đến trước trưa.
郵便 nghĩa là gì?