Kaku Coach
Danh từN3

先せん日じつ

せんじつsenjitsu

hôm trước

EN: the other day; a few days ago

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 先せん日じつ彼かれに会あった。

    Hôm trước tôi đã gặp anh ấy.

  • 先せん日じつ京きょう都とで彼かれにあった。

    Hôm trước tôi đã gặp anh ấy ở Kyoto.

Thử ngay

先日 nghĩa là gì?