Kaku Coach
Danh từN3

夜よ中なか

よなかyonaka

nửa đêm

EN: middle of the night; dead of night

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • もう夜よ中なかを過ぎすぎた。

    Đã qua nửa đêm rồi.

  • 夜よ中なか過すぎに起きおきました。

    Tôi đã thức dậy qua nửa đêm.

Thử ngay

夜中 nghĩa là gì?