Kaku Coach
Tính từ đuôi なN3

永えい遠えん

えいえんeien

vĩnh cửu, vĩnh hằng

EN: eternity; perpetuity; permanence

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • その画が家かは、いわば永遠えいえんの少しょう年ねんだ。

    Họa sĩ đó có thể gọi là một thiếu niên vĩnh cửu.

Thử ngay

永遠 nghĩa là gì?