Kaku Coach
Danh từN3

方ほう法ほう

ほうほうhouhou

phương pháp

EN: method; way; manner

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼のかれ方ほう法ほうは時じ代だい遅おくれだ。

    Phương pháp của anh ấy đã lỗi thời.

  • この方ほう法ほうでうまくいく。

    Phương pháp này sẽ suôn sẻ.

Thử ngay

方法 nghĩa là gì?