Danh từN3
中身
なかみnakami
bên trong, nội dung, phần nhân
EN: contents; interior; filling
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼は箱の中身をあけた。
Anh ấy đã mở phần bên trong chiếc hộp ra.
- 容器を見ずに中身を見よ。
Đừng nhìn đồ đựng mà hãy nhìn vào bên trong.
Thử ngay
中身 nghĩa là gì?
