Kaku Coach
Danh từN3

内ない容よう

ないようnaiyou

nội dung

EN: contents; content; substance

Tình huống · Chia việc thuyết trình nhóm

Hai bạn cùng nhóm chia việc chuẩn bị bài thuyết trình.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼のかれ話はなしは内ない容ようがない。

    Câu chuyện của anh ấy không có nội dung.

  • ほとんど内ない容ようのない議ぎ論ろんだった。

    Đó là một cuộc thảo luận hầu như không có nội dung.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

内容 nghĩa là gì?