Danh từN3
典型
てんけいtenkei
điển hình
EN: type; pattern; model
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼はまさに英国紳士の典型だ。
Anh ấy đúng là hình mẫu của một quý ông Anh quốc.
- 彼女はあらゆる婦徳の典型である。
Cô ấy là hình mẫu của mọi đức tính tốt đẹp của phụ nữ.
Thử ngay
典型 nghĩa là gì?
