Kaku Coach
Danh từN3

物もの事ごと

ものごとmonogoto

sự việc

EN: things; everything

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 物もの事ごとには限げん度どがある。

    Sự việc nào cũng có giới hạn.

  • 物もの事ごとは重なかさなって起おこる。

    Các sự việc thường xảy ra chồng chất.

Thử ngay

物事 nghĩa là gì?