Kaku Coach
Động từN3

求もとめる

もとめるmotomeru

tìm kiếm

EN: to want; to wish for

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 名めい声せいを求もとめるな。

    Đừng tìm kiếm danh tiếng.

  • 死し中ちゅうに活かつを求もとめる。

    Tìm đường sống trong cái chết.

Thử ngay

求める nghĩa là gì?