Kaku Coach
Danh từN3

素もと

もとmoto

bản chất

EN: origin; source; beginning

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • どうやら、さっきのは演えん技ぎではなく、素すだったらしい。

    Hóa ra lúc nãy không phải diễn xuất mà là bản chất thì phải.

Thử ngay

素 nghĩa là gì?