Danh từN3
素
もとmoto
bản chất
EN: origin; source; beginning
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ
- どうやら、さっきのは演技ではなく、素だったらしい。
Hóa ra lúc nãy không phải diễn xuất mà là bản chất thì phải.
Thử ngay
素 nghĩa là gì?
もとmoto
bản chất
EN: origin; source; beginning
Hóa ra lúc nãy không phải diễn xuất mà là bản chất thì phải.
素 nghĩa là gì?