Kaku Coach
Danh từN3

基もと

もとmoto

căn cứ

EN: origin; source; beginning

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれはもといた国くにへ帰かえった。

    Anh ấy đã trở về đất nước vốn có.

  • もとの所ところに戻しておいて。

    Hãy đặt trả lại chỗ cũ.

Thử ngay

基 nghĩa là gì?