Kaku Coach
Tính từ đuôi なN3

困こん難なん

こんなんkonnan

Khó khăn

EN: difficulty; hardship; trouble

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは困こん難なんに直ちょく面めんした。

    Anh ấy đã đối mặt với khó khăn.

  • 新あたらしい困こん難なんが生じしょうじた。

    Khó khăn mới đã phát sinh.

Thử ngay

困難 nghĩa là gì?