Kaku Coach
Động từN3

構こう成せい

こうせいkousei

cấu thành

EN: composition; construction; formation

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • この小しょう説せつは三さん部ぶ構こう成せいだ。

    Cuốn tiểu thuyết này có cấu thành ba phần.

  • この会かい議ぎは12人にんで構こう成せいされている。

    Cuộc họp này được cấu thành từ 12 người.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

構成 nghĩa là gì?