Kaku Coach
Động từN3

克こく服ふく

こくふくkokufuku

khắc phục

EN: conquest (of a difficulty, illness, crisis, etc.); overcoming; surmounting

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 円えん高だか克こく服ふくは大だい問もん題だいです。

    Khắc phục đồng yên cao là vấn đề lớn.

  • 彼かれはその苦く境きょうを克こく服ふくした。

    Anh ấy đã vượt qua nghịch cảnh đó.

Thử ngay

克服 nghĩa là gì?