Kaku Coach
Danh từN3

光こう景けい

こうけいkoukei

cảnh tượng

EN: scene; spectacle; sight

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • まったく悲かなしい光こう景けいだ。

    Đúng là một cảnh tượng đau lòng.

  • 彼かれは偶ぐう然ぜんその光こう景けいを見みた。

    Anh ấy vô tình nhìn thấy cảnh tượng đó.

Thử ngay

光景 nghĩa là gì?