Kaku Coach
Danh từN3

現げん実じつ

げんじつgenjitsu

hiện thực

EN: reality; actuality; hard fact

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • それが現げん実じつだ。

    Đó là hiện thực.

  • 現げん実じつから逃にげ出だす。

    Trốn chạy khỏi hiện thực.

Thử ngay

現実 nghĩa là gì?