Động từN3
区別
くべつkubetsu
phân biệt
EN: distinction; differentiation; discrimination
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 正邪の区別がつかない。
Không thể phân biệt được chính xà.
- 私にだって善悪に区別はつく。
Tôi cũng biết phân biệt thiện ác mà.
Thử ngay
区別 nghĩa là gì?
くべつkubetsu
phân biệt
EN: distinction; differentiation; discrimination
Không thể phân biệt được chính xà.
Tôi cũng biết phân biệt thiện ác mà.
区別 nghĩa là gì?