Danh từN3
運
うんun
vận may, vận mệnh
EN: fortune; luck; chance
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 運が私に向いてきた。
Vận may đã mỉm cười với tôi.
- 自分の運を試してみよう。
Hãy thử vận may của bản thân xem sao.
Thử ngay
運 nghĩa là gì?
うんun
vận may, vận mệnh
EN: fortune; luck; chance
Vận may đã mỉm cười với tôi.
Hãy thử vận may của bản thân xem sao.
運 nghĩa là gì?