Kaku Coach
Động từN3

解かい決けつ

かいけつkaiketsu

giải quyết

EN: settlement; solution; resolution

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 解かい決けつは時じ間かんの問もん題だいだ。

    Giải quyết chỉ là vấn đề thời gian.

  • 彼かれは難なん問もんを解かい決けつした。

    Anh ấy đã giải quyết được vấn đề khó.

Thử ngay

解決 nghĩa là gì?