Kaku Coach
Tính từ đuôi なN3

意い外がい

いがいigai

ngoài dự kiến

EN: unexpected; surprising; unanticipated

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 意い外がいだねー。

    Bất ngờ nhỉ.

  • 意外いがいな話はなしがあるんだ。

    Tôi có một câu chuyện bất ngờ muốn kể.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

意外 nghĩa là gì?