Kaku Coach
Danh từN3

案あん

あんan

phương án

EN: idea; plan; proposal

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • いい案あんだ!

    Ý tưởng hay!

  • 案あんは全然ない。

    Hoàn toàn không có phương án nào.

Thử ngay

案 nghĩa là gì?