Kaku Coach
Danh từN3

誤あやまり

あやまりayamari

lỗi lầm

EN: error; mistake; slip

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 誤あやまりを直なおせ。

    Hãy sửa lỗi đi.

  • 彼のかれ誤あやまりを笑わらうな。

    Đừng cười nhạo lỗi lầm của anh ấy.

Thử ngay

誤り nghĩa là gì?