Kaku Coach
Tính từ đuôi なN3

明あきらか

あきらかakiraka

Rõ ràng

EN: clear; obvious; evident

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 火ひ元もとは明あきらかでない。

    Nguyên nhân gây cháy vẫn chưa rõ ràng.

  • 明らかあきらかに彼かれの責せき任にんだ。

    Rõ ràng đó là trách nhiệm của anh ấy.

Thử ngay

明らか nghĩa là gì?