Danh từN3
事実
じじつjijitsu
sự thật
EN: fact; truth; reality
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼女の死は事実だ。
Cái chết của cô ấy là sự thật.
- それは事実とは違う。
Điều đó khác với sự thật.
Thử ngay
事実 nghĩa là gì?
じじつjijitsu
sự thật
EN: fact; truth; reality
Cái chết của cô ấy là sự thật.
Điều đó khác với sự thật.
事実 nghĩa là gì?