Kaku Coach
Tính từ đuôi なN3

様さま々

さまざまsamazama

khác nhau

EN: various; varied; diverse

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 人ひとの気き性しょうはさまざま。

    Tính cách con người rất khác nhau.

  • 彼かれはさまざまな経けい験けんをした。

    Anh ấy đã trải qua nhiều kinh nghiệm khác nhau.

Thử ngay

様々 nghĩa là gì?