Danh từN3
野党
やとうyatou
đảng đối lập
EN: opposition party; the opposition
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 政府の政策は野党から非難された。
Chính sách của chính phủ đã bị đảng đối lập chỉ trích.
- 野党は所得税減税法案を提出した。
Đảng đối lập đã đệ trình dự luật giảm thuế thu nhập.
Thử ngay
野党 nghĩa là gì?
