Danh từN3
ルール
ruuru
quy tắc
EN: rule
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 読書にはルールがある。
Đọc sách cũng có quy tắc.
- それはルール違反です。
Đó là hành vi vi phạm quy tắc.
Thử ngay
ルール nghĩa là gì?
ruuru
quy tắc
EN: rule
Đọc sách cũng có quy tắc.
Đó là hành vi vi phạm quy tắc.
ルール nghĩa là gì?