Kaku Coach
Tính từ đuôi なN3

平びょう等どう

びょうどうbyoudou

bình đẳng

EN: equality; impartiality; evenness

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 人にん間げんは全すべて平びょう等どうである。

    Con người đều bình đẳng.

  • 人にん間げんはみな平びょう等どうである。

    Mọi con người đều bình đẳng.

Thử ngay

平等 nghĩa là gì?