Danh từN3
軍
ぐんgun
quân đội
EN: army; armed forces; troops
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼は軍に徴兵された。
Anh ấy bị gọi nhập ngũ.
- ドイツ軍は敗走した。
Quân đội Đức tháo chạy.
Thử ngay
軍 nghĩa là gì?
ぐんgun
quân đội
EN: army; armed forces; troops
Anh ấy bị gọi nhập ngũ.
Quân đội Đức tháo chạy.
軍 nghĩa là gì?