Kaku Coach
Động từN3

違い反はん

いはんihan

vi phạm

EN: violation; offense; offence

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • それはルール違反です。

    Đó là hành vi vi phạm quy tắc.

  • 規き則そくに違反してはいけない。

    Không được vi phạm quy định.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

違反 nghĩa là gì?