Kaku Coach
Danh từN3

部ぶ分ぶん

ぶぶんbubun

bộ phận

EN: portion; section; part

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 全ぜん体たいは部ぶ分ぶんからなっている。

    Toàn thể được cấu thành từ các bộ phận.

  • 川のこの部ぶ分ぶんは水すい深しんが深ふかい。

    Phần này của con sông nước rất sâu.

Thử ngay

部分 nghĩa là gì?