Kaku Coach
Tính từ đuôi なN3

豊ほう富ふ

ほうふhoufu

phong phú

EN: abundant; plentiful; rich

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 食物は豊富ほうふにある。

    Thực phẩm có phong phú.

  • 食たべ物ものは豊富ほうふにある。

    Đồ ăn có phong phú.

Thử ngay

豊富 nghĩa là gì?