Kaku Coach
Tính từ đuôi なN3

残のこり

のこりnokori

phần còn lại

EN: remainder; remnant; the rest

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 残のこりはとっておけ。

    Hãy giữ lại phần còn lại đi.

  • 残のこり時じ間かんはほとんどない。

    Thời gian còn lại hầu như không có.

Thử ngay

残り nghĩa là gì?