Danh từN3
パーセント
paasento
phần trăm
EN: percent; per cent; percentage
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 手数料は3パーセントかかります。
Phí dịch vụ là ba phần trăm.
- 米の値段が3パーセント上がった。
Giá gạo đã tăng ba phần trăm.
Thử ngay
パーセント nghĩa là gì?
paasento
phần trăm
EN: percent; per cent; percentage
Phí dịch vụ là ba phần trăm.
Giá gạo đã tăng ba phần trăm.
パーセント nghĩa là gì?