Kaku Coach
Tính từ đuôi なN3

莫ばく大だい

ばくだいbakudai

mục đại

EN: vast; huge; immense

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 私わたしは莫大ばくだいな遺い産さんを相そう続ぞくした。

    Tôi đã thừa kế khối tài sản khổng lồ.

  • 彼かれは莫大ばくだいな遺い産さんを受け継うけついだ。

    Anh ấy đã thừa hưởng khối tài sản khổng lồ.

Thử ngay

莫大 nghĩa là gì?