Kaku Coach
Tính từ đuôi なN3

全ぜん体たい

ぜんたいzentai

toàn thể

EN: whole; entirety

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 体からだ全ぜん体たいがだるいです。

    Toàn bộ cơ thể tôi mệt mỏi.

  • クラス全ぜん体たいが静しずかだった。

    Cả lớp học đều im lặng.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

全体 nghĩa là gì?