Kaku Coach
Tính từ đuôi なN3

大だい

だいdai

lớn, to

EN: large; big; great

Tình huống · Xin gia hạn nộp báo cáo

Lan đến gặp thầy để xin lùi hạn nộp báo cáo.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 大だいか、小しょうか。

    Cỡ lớn hay cỡ nhỏ.

  • 彼かれは大おおボラふきだ。

    Anh ta là kẻ khoác lác.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

大 nghĩa là gì?