Kaku Coach
Tính từ đuôi なN3

僅わずか

わずかwazuka

chỉ có

EN: a little; a few; small

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 町まちまでわずか2マイルだ。

    Đến thị trấn chỉ có hai dặm.

  • 人じん生せいわずか70年ねんである。

    Đời người ngắn ngủi chỉ vỏn vẹn bảy mươi năm.

Thử ngay

僅か nghĩa là gì?