Kaku Coach
Danh từN3

一いっ層そう

いっそうissou

hơn hẳn

EN: even more; still more; all the more

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 今日はいっそう寒い。

    Hôm nay trời còn lạnh hơn.

  • 彼のかれ兄あにの方かたはいっそう背せが高たかい。

    Anh trai của cậu ấy cao hơn hẳn.

Thử ngay

一層 nghĩa là gì?