Danh từN3
劇場
げきじょうgekijou
nhà hát
EN: theatre; theater; playhouse
Ví dụ· 3 câu
- げきじょうでコンサートを聞きました。
Tôi nghe hoà nhạc ở nhà hát.
- さあ劇場に着いたぜ。
Nào, chúng ta đã đến rạp hát rồi.
- それはどの劇場ですか。
Đó là rạp hát nào vậy?.
Thử ngay
劇場 nghĩa là gì?
げきじょうgekijou
nhà hát
EN: theatre; theater; playhouse
Tôi nghe hoà nhạc ở nhà hát.
Nào, chúng ta đã đến rạp hát rồi.
Đó là rạp hát nào vậy?.
劇場 nghĩa là gì?