Danh từN3
博物館
はくぶつかんhakubutsukan
viện bảo tàng
EN: museum
Ví dụ· 3 câu
- 日曜日にはくぶつかんへ行きました。
Chủ nhật tôi đi viện bảo tàng.
- 我々は博物館へ行った。
Chúng tôi đã đi đến viện bảo tàng.
- 博物館はどこにありますか。
Viện bảo tàng ở đâu vậy?
Thử ngay
博物館 nghĩa là gì?
はくぶつかんhakubutsukan
viện bảo tàng
EN: museum
Chủ nhật tôi đi viện bảo tàng.
Chúng tôi đã đi đến viện bảo tàng.
Viện bảo tàng ở đâu vậy?
博物館 nghĩa là gì?