Tính từ đuôi なN3
独身
どくしんdokushin
độc thân
EN: unmarried; single
Ví dụ· 3 câu
- 兄はまだどくしんです。
Anh trai tôi vẫn còn độc thân.
- 独身ですか。
Bạn độc thân chứ?
- わたしは、独身です。
Tôi còn độc thân.
Thử ngay
独身 nghĩa là gì?
どくしんdokushin
độc thân
EN: unmarried; single
Anh trai tôi vẫn còn độc thân.
Bạn độc thân chứ?
Tôi còn độc thân.
独身 nghĩa là gì?