Kaku Coach
Động từN3

婚こん約やく

こんやくkonyaku

đính hôn

EN: engagement; betrothal

Ví dụ· 3 câu

  • こいびととこんやくしました。

    Tôi đã đính hôn với người yêu.

  • 私わたしの姉あねは婚こん約やくした。

    Chị gái tôi đã đính hôn.

  • 御ご婚こん約やくおめでとう。

    Chúc mừng đính hôn.

Thử ngay

婚約 nghĩa là gì?