Danh từN3
夫婦
ふうふfuufu
vợ chồng
EN: married couple; husband and wife; man and wife
Ví dụ· 3 câu
- となりのふうふはとても親切です。
Cặp vợ chồng nhà bên rất tử tế.
- 似た者夫婦。
Vợ chồng giống nhau.
- 私達は夫婦です。
Chúng tôi là vợ chồng.
Thử ngay
夫婦 nghĩa là gì?
ふうふfuufu
vợ chồng
EN: married couple; husband and wife; man and wife
Cặp vợ chồng nhà bên rất tử tế.
Vợ chồng giống nhau.
Chúng tôi là vợ chồng.
夫婦 nghĩa là gì?