Danh từN3
双子
ふたごfutago
sinh đôi
EN: twins; twin
Ví dụ· 3 câu
- あの二人はふたごです。
Hai người đó là sinh đôi.
- 私はそのふたごのどちらも知らない。
Tôi không biết cặp sinh đôi đó.
- あなたはトムと彼のふたごの兄弟とを区別できますか。
Bạn có phân biệt được Tom và người anh em sinh đôi của cậu ấy không?
Thử ngay
双子 nghĩa là gì?
