Kaku Coach
Danh từN3

親しん戚せき

しんせきshinseki

họ hàng

EN: relative; relation; kin

Ví dụ· 3 câu

  • しんせきの家いえへ行いきました。

    Tôi đã đến nhà họ hàng.

  • 彼かれは彼かの女じょの遠とおい親しん戚せきだ。

    Anh ấy là họ hàng xa của cô ấy.

  • 彼かれは私わたしの親しん戚せきではない。

    Anh ấy không phải họ hàng của tôi.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

親戚 nghĩa là gì?